出世果 xuất thế quả Hán Việt: xuất thế quả Tổng quan (術語)涅槃也。金剛三昧經一曰:「令彼眾生獲得出世果。」☸ Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 果 (quả)Hán Việtxuất thế quảCấu tạo出 + 世 + 果 · xuất + thế + quả nghĩa thành phần: xuất + thế + quả Nghĩa ViệtCihui (術語)涅槃也。金剛三昧經一曰:「令彼眾生獲得出世果。」☸Tần suất từ [bktd] xuất thế quả (術語)涅槃也。金剛三昧經一曰:「令彼眾生獲得出世果。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa出世人 · 出世作 · 出世心 · 出世智 · 出世服 · 出世業 · 出世禪 · 出世舍