出世法 chū shì fǎ · xuất thế pháp Hán Việt: xuất thế pháp · Pinyin: chū shì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 法 (pháp)Pinyinchū shì fǎHán Việtxuất thế phápCấu tạo出 + 世 + 法 · xuất + thế + pháp nghĩa thành phần: xuất + thế + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓达到超脱生死境界之法。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓达到超脱生死境界之法。