出世色 chū shì sè · xuất thế sắc Hán Việt: xuất thế sắc · Pinyin: chū shì sè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 色 (sắc)Pinyinchū shì sèHán Việtxuất thế sắcCấu tạo出 + 世 + 色 · xuất + thế + sắc nghĩa thành phần: xuất + thế + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人世所无的美色。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人世所无的美色。