出世間

chū shì jiān xuất thế gian

Hán Việt: xuất thế gian · Pinyin: chū shì jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (thế) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教谓超脱生死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓超脱生死。