出世离群 xuất thế li quần Hán Việt: xuất thế li quần Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 离 (li) + 群 (quần)Hán Việtxuất thế li quầnCấu tạo出 + 世 + 离 + 群 · xuất + thế + li + quần nghĩa thành phần: xuất + thế + li + quần