出主意

chū zhǔ yi xuất chủ ý

Hán Việt: xuất chủ ý · Pinyin: chū zhǔ yi

Tổng quan

đưa ra ý tưởng | đề xuất | cho lời khuyên

Cấu tạo: (xuất) + (chủ) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra ý tưởng | đề xuất | cho lời khuyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想辦法、出點子。《文明小史》第一七回:「時老先生替我們出主意,請了三位幫手。」

Eng

  • CC-CEDICT to come up with ideas|to make suggestions|to offer advice
  • Cihui 出主意 hū zhǔyì v.o. 1. scheme; cook up sth.; provide an idea 2. incite; instigate