出事兒 xuất sự nhi Hán Việt: xuất sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất sự nhiCấu tạo出 + 事 + 兒 · xuất + sự + nhi nghĩa thành phần: xuất + sự + nhi Nghĩa EngCihui 出事兒 hūshìr ►See ¹chūshì