出於偏愛 xuất vu thiên ái Hán Việt: xuất vu thiên ái Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 於 (vu) + 偏 (thiên) + 愛 (ái)Hán Việtxuất vu thiên áiCấu tạo出 + 於 + 偏 + 愛 · xuất + vu + thiên + ái nghĩa thành phần: xuất + vu + thiên + ái Nghĩa EngCihui through preference