出雲國 chū yún guó · xuất vân quốc Hán Việt: xuất vân quốc · Pinyin: chū yún guó Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 雲 (vân) + 國 (quốc)Pinyinchū yún guóHán Việtxuất vân quốcCấu tạo出 + 雲 + 國 · xuất + vân + quốc nghĩa thành phần: xuất + vân + quốc