出人下 chū rén xià · xuất nhân hạ Hán Việt: xuất nhân hạ · Pinyin: chū rén xià Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 人 (nhân) + 下 (hạ)Pinyinchū rén xiàHán Việtxuất nhân hạCấu tạo出 + 人 + 下 · xuất + nhân + hạ nghĩa thành phần: xuất + nhân + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在人之下。Tân Hoa Tự Điển 1.在人之下。