出人下

chū rén xiàxuất nhân hạ

Hán Việt: xuất nhân hạ · Pinyin: chū rén xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在人之下。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 人 (nhân) + 下 (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.在人之下。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出人命 · 出人意表 · 出人意料 · 出人意外 · 出人头地 · 出人 · 出人头地者 · 出人意