出人意 chū rén yì·xuất nhân ý Hán Việt: xuất nhân ý · Pinyin: chū rén yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.出人意外。 Cấu tạo: 出 (xuất) + 人 (nhân) + 意 (ý)Pinyinchū rén yìHán Việtxuất nhân ýCấu tạo出 + 人 + 意 · xuất + nhân + ý nghĩa thành phần: xuất + nhân + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.出人意外。 Từ liên quan Gần nghĩa出人意表 · 出人意料 · 出人意外 · 出人命 · 出人头地 · 人意 · 出人 · 出人头地者