出位僭言

chū wèi jiàn yán xuất vị tiếm ngôn

Hán Việt: xuất vị tiếm ngôn · Pinyin: chū wèi jiàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (vị) + (tiếm) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出位:超位;僭:越分,僭越。超越自己的低微地位,说了无权说或不应说的话。指超越本人身价的言论。