出假行

xuất giả hành

Hán Việt: xuất giả hành

Tổng quan

xuất giả hạnh (術語)菩薩固意起假觀,而認差別相,化益眾生也。與從空出假觀同。☸

Cấu tạo: (xuất) + (giả) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất giả hạnh (術語)菩薩固意起假觀,而認差別相,化益眾生也。與從空出假觀同。☸