出偏差 xuất thiên soa Hán Việt: xuất thiên soa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 偏 (thiên) + 差 (soa)Hán Việtxuất thiên soaCấu tạo出 + 偏 + 差 · xuất + thiên + soa nghĩa thành phần: xuất + thiên + soa Nghĩa EngCihui 出偏差 hū piānchà v.o. deviate; err on one side or the other