出價數目 chū jià shù mù · xuất giá sổ mục Hán Việt: xuất giá sổ mục · Pinyin: chū jià shù mù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 價 (giá) + 數 (sổ) + 目 (mục)Pinyinchū jià shù mùHán Việtxuất giá sổ mụcCấu tạo出 + 價 + 數 + 目 · xuất + giá + sổ + mục nghĩa thành phần: xuất + giá + sổ + mục