出入口 chū rù kǒu · xuất nhập khẩu Hán Việt: xuất nhập khẩu · Pinyin: chū rù kǒu Tổng quan cổng Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 口 (khẩu)Pinyinchū rù kǒuHán Việtxuất nhập khẩuCấu tạo出 + 入 + 口 · xuất + nhập + khẩu nghĩa thành phần: xuất + nhập + khẩu Nghĩa ViệtCihui cổngEngCC-CEDICT gatewayCihui gateway