出入孔 xuất nhập khổng Hán Việt: xuất nhập khổng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 孔 (khổng)Hán Việtxuất nhập khổngCấu tạo出 + 入 + 孔 · xuất + nhập + khổng nghĩa thành phần: xuất + nhập + khổng Nghĩa EngCihui pigeonhole