出入格 xuất nhập cách Hán Việt: xuất nhập cách Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 格 (cách)Hán Việtxuất nhập cáchCấu tạo出 + 入 + 格 · xuất + nhập + cách nghĩa thành phần: xuất + nhập + cách