出入法 chū rù fǎ · xuất nhập pháp Hán Việt: xuất nhập pháp · Pinyin: chū rù fǎ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 法 (pháp)Pinyinchū rù fǎHán Việtxuất nhập phápCấu tạo出 + 入 + 法 · xuất + nhập + pháp nghĩa thành phần: xuất + nhập + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种读书法,谓深入理解,灵活运用。Tân Hoa Tự Điển 1.一种读书法,谓深入理解,灵活运用。