出公差
xuất công soa
Hán Việt: xuất công soa
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奉命暫時離開自己的職務或工作場所,執行其他的公務。如:「他被連長派去出公差了,大概下午才會回來。」
Eng
- Cihui 出公差 hū gōngchāi v.o. go on an official business trip
Hán Việt: xuất công soa