出勤率
xuất cần suất
Hán Việt: xuất cần suất · Pinyin: chū qín lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实际出勤数与应该出勤数的比率。
- Tân Hoa Tự Điển 1.实际出勤数与应该出勤数的比率。
Eng
- Cihui 出勤率 hūqínlǜ n. (rate of) attendance
Hán Việt: xuất cần suất · Pinyin: chū qín lǜ