出賣風雷

chū mài fēng léi xuất mại phong lôi

Hán Việt: xuất mại phong lôi · Pinyin: chū mài fēng léi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (mại) + (phong) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"出卖风云雷雨"; 比喻使用诳骗手段,玩弄花样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"出卖风云雷雨"。 2.比喻使用诳骗手段,玩弄花样。