出去玩 xuất khứ ngoạn Hán Việt: xuất khứ ngoạn Tổng quan Đi ra ngoài chơi Cấu tạo: 出 (xuất) + 去 (khứ) + 玩 (ngoạn)Hán Việtxuất khứ ngoạnCấu tạo出 + 去 + 玩 · xuất + khứ + ngoạn nghĩa thành phần: xuất + khứ + ngoạn Nghĩa ViệtCihui Đi ra ngoài chơi Từ liên quan Gần nghĩa出去 · 出去啊 · 出去幽会 · 出去散步 · 出去透气