出發令 xuất phát lệnh Hán Việt: xuất phát lệnh Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 發 (phát) + 令 (lệnh)Hán Việtxuất phát lệnhCấu tạo出 + 發 + 令 · xuất + phát + lệnh nghĩa thành phần: xuất + phát + lệnh Nghĩa EngCihui 出發令 hūfālìng n. marching orders M:²dào