出口區 xuất khẩu khu Hán Việt: xuất khẩu khu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 區 (khu)Hán Việtxuất khẩu khuCấu tạo出 + 口 + 區 · xuất + khẩu + khu nghĩa thành phần: xuất + khẩu + khu Nghĩa EngCihui 出口區 hūkǒuqū p.w. exporting district