出口气

chū kǒu qìxuất khẩu khí

Hán Việt: xuất khẩu khí · Pinyin: chū kǒu qì

Tổng quan

trút giận

Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả đũa ai đó
  • Biên soạn 出口氣 hūkǒuqì v.o. vent one's spleen

Eng

  • Cihui to take one's revenge; to score off sb

Đức

  • Handedict schlechte Laune auslassen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出口商 · 出口氣 · 出口货 · 出口额 · 出口成章 · 出口入耳 · 出口伤人 · 出口