出口營銷

chū kǒu yíng xiāo xuất khẩu doanh tiêu

Hán Việt: xuất khẩu doanh tiêu · Pinyin: chū kǒu yíng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (khẩu) + (doanh) + (tiêu)