出口量 chū kǒu liàng · xuất khẩu lượng Hán Việt: xuất khẩu lượng · Pinyin: chū kǒu liàng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 量 (lượng)Pinyinchū kǒu liàngHán Việtxuất khẩu lượngCấu tạo出 + 口 + 量 · xuất + khẩu + lượng nghĩa thành phần: xuất + khẩu + lượng