出味兒

xuất vị nhi

Hán Việt: xuất vị nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出味兒 hūwèir v.o. 1. give off an aroma 2. have a flavor