出品人

chū pǐn rénxuất phẩm nhân

Hán Việt: xuất phẩm nhân · Pinyin: chū pǐn rén

Tổng quan

nhà sản xuất (phim)

Cấu tạo: 出 (xuất) + 品 (phẩm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà sản xuất
  • Tần suất từ nhà sản xuất (phim)

Eng

  • JMdict exhibitor
  • Cihui producer (film)
  • Tần suất từ producer (film)

ja

  • JMdict 出品人(しゅっぴんにん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出品 · 品人