出國熱 xuất quốc nhiệt Hán Việt: xuất quốc nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 國 (quốc) + 熱 (nhiệt)Hán Việtxuất quốc nhiệtCấu tạo出 + 國 + 熱 · xuất + quốc + nhiệt nghĩa thành phần: xuất + quốc + nhiệt Nghĩa EngCihui 出國熱 hūguórè v.p. popular enthusiasm for going abroad