出城
xuất thành
Hán Việt: xuất thành · Pinyin: chū chéng
Tổng quan
ra khỏi thành
Nghĩa
Việt
- Cihui ra khỏi thành
Eng
- Cihui 出城 chūchéng v.o. go out of town
ja
- JMdict branch castle
Hán Việt: xuất thành · Pinyin: chū chéng
ra khỏi thành