出大恭

chū dà gōng xuất đại cung

Hán Việt: xuất đại cung · Pinyin: chū dà gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đại) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大便。《兒女英雄傳》第三一回:「他那晚睡到半夜,忽然要出大恭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大便的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大便的别称。