出天花 xuất thiên hoa Hán Việt: xuất thiên hoa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 天 (thiên) + 花 (hoa)Hán Việtxuất thiên hoaCấu tạo出 + 天 + 花 · xuất + thiên + hoa nghĩa thành phần: xuất + thiên + hoa Nghĩa EngCihui 出天花 hū tiānhuā v.o. have smallpox