出太陽 xuất thái dương Hán Việt: xuất thái dương Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 太 (thái) + 陽 (dương)Hán Việtxuất thái dươngCấu tạo出 + 太 + 陽 · xuất + thái + dương nghĩa thành phần: xuất + thái + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天氣晴朗。如:「難得今天出太陽,家人決定一起到戶外踏青。」EngCihui 出太陽 hū tàiyáng v.o. be sunny