出頭人

chū tóu rén xuất đầu nhân

Hán Việt: xuất đầu nhân · Pinyin: chū tóu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đầu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地位比别人高的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地位比别人高的人。