出頭面 chū tóu miàn · xuất đầu diện Hán Việt: xuất đầu diện · Pinyin: chū tóu miàn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 頭 (đầu) + 面 (diện)Pinyinchū tóu miànHán Việtxuất đầu diệnCấu tạo出 + 頭 + 面 · xuất + đầu + diện nghĩa thành phần: xuất + đầu + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言出面;出头露面。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出面;出头露面。