出婁子

chū lóu zi xuất lâu tử

Hán Việt: xuất lâu tử · Pinyin: chū lóu zi

Tổng quan

gặp khó khăn | gây rắc rối

Cấu tạo: (xuất) + (lâu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp khó khăn | gây rắc rối

Eng

  • CC-CEDICT to run into difficulties|to cause trouble
  • Cihui to run into difficulties; to cause trouble