出完差 chū wán chāi · xuất hoàn soa Hán Việt: xuất hoàn soa · Pinyin: chū wán chāi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 完 (hoàn) + 差 (soa)Pinyinchū wán chāiHán Việtxuất hoàn soaCấu tạo出 + 完 + 差 · xuất + hoàn + soa nghĩa thành phần: xuất + hoàn + soa