出家兒 chū jiā ér · xuất gia nhi Hán Việt: xuất gia nhi · Pinyin: chū jiā ér Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 家 (gia) + 兒 (nhi)Pinyinchū jiā érHán Việtxuất gia nhiCấu tạo出 + 家 + 兒 · xuất + gia + nhi nghĩa thành phần: xuất + gia + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出家人。Tân Hoa Tự Điển 1.出家人。