出家兒
xuất gia nhi
Hán Việt: xuất gia nhi · Pinyin: chū jiā ér
Tổng quan
1.出家人。
Nghĩa
other
- Nguồn khác Còn gọi: Xuất gia nhân(出家人)
- Nguồn khác Động Sơn trong TĐT q
- Nguồn khác 6 ghi: 夫出家兒,心不依物,是真修行。 Đã là người xuất gia, tâm không gá vật, là chân tu hành