出家当和尚

xuất gia đương hòa thượng

Hán Việt: xuất gia đương hòa thượng

Tổng quan

xuất gia làm hòa thượng

Cấu tạo: 出 (xuất) + 家 (gia) + 當 (đương) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất gia
  • VietPhrases xuất gia làm hòa thượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi take vows

Từ liên quan

Gần nghĩa

出家功德經 · 出家因緣經 · 出家行道具 · 出家阿闍梨 · 出家二戒 · 出家入道 · 出家四願 · 出家緣經