出家因緣經

xuất gia nhân duyến kinh

Hán Việt: xuất gia nhân duyến kinh

Tổng quan

(經名)出家緣經之異名。☸

Cấu tạo: 出 (xuất) + 家 (gia) + 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)出家緣經之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

出家功德經 · 出家当和尚 · 出家行道具 · 出家阿闍梨 · 出家二戒 · 出家入道 · 出家四願 · 出家緣經