出家的 xuất gia đích Hán Việt: xuất gia đích Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 家 (gia) + 的 (đích)Hán Việtxuất gia đíchCấu tạo出 + 家 + 的 · xuất + gia + đích nghĩa thành phần: xuất + gia + đích Nghĩa EngCihui monachal