出射度 xuất xạ độ Hán Việt: xuất xạ độ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 射 (xạ) + 度 (độ)Hán Việtxuất xạ độCấu tạo出 + 射 + 度 · xuất + xạ + độ nghĩa thành phần: xuất + xạ + độ Nghĩa EngCihui exitance