出射波 chū shè bō · xuất xạ ba Hán Việt: xuất xạ ba · Pinyin: chū shè bō Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 射 (xạ) + 波 (ba)Pinyinchū shè bōHán Việtxuất xạ baCấu tạo出 + 射 + 波 · xuất + xạ + ba nghĩa thành phần: xuất + xạ + ba