出小恭

chū xiǎo gōng xuất tiểu cung

Hán Việt: xuất tiểu cung · Pinyin: chū xiǎo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tiểu) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小便。《紅樓夢》第九回:「二人假裝出小恭,走到後院說私己話。」《老殘遊記》第二○回:「適逢小人在窗外出小恭聽見,進去捉住,扭禀到堂。求大老爺究辦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小便的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小便的别称。