出盡風頭 chū jìn fēng tóu · xuất tận phong đầu Hán Việt: xuất tận phong đầu · Pinyin: chū jìn fēng tóu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 盡 (tận) + 風 (phong) + 頭 (đầu)Pinyinchū jìn fēng tóuHán Việtxuất tận phong đầuCấu tạo出 + 盡 + 風 + 頭 · xuất + tận + phong + đầu nghĩa thành phần: xuất + tận + phong + đầu