出岔兒 xuất xóa nhi Hán Việt: xuất xóa nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 岔 (xóa) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất xóa nhiCấu tạo出 + 岔 + 兒 · xuất + xóa + nhi nghĩa thành phần: xuất + xóa + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發生事故、差錯。如:「今天心神不寧的,做事老是出岔兒。」也作「出岔」、「出岔子」。EngCihui 出岔兒 hūchàr ►See chūchà