出差子

chū chāi zixuất soa tử

Hán Việt: xuất soa tử · Pinyin: chū chāi zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.出差错; 发生意外。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 差 (soa) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.出差错; 发生意外。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出差 · 出差错的 · 出差费 · 出差错 · 出差费用